hi vọng
Định nghĩa
Động từ:
- Tin tưởng và mong chờ điều tốt đẹp sẽ xảy ra: "hi vọng" diễn tả hành động đặt niềm tin vào một kết quả tích cực trong tương lai, dù chưa chắc chắn.
- Trông đợi, mong ngóng: "hi vọng" cũng được dùng để chỉ sự kỳ vọng vào một điều gì đó có thể thành hiện thực.
Danh từ:
- Niềm tin vào điều tốt đẹp trong tương lai: "hi vọng" là trạng thái tinh thần lạc quan, cho rằng điều mong muốn sẽ xảy ra.
- Khả năng hoặc cơ hội tích cực: "hi vọng" còn chỉ một tia sáng, một triển vọng trong hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Tôi hi vọng ngày mai trời sẽ nắng. (Tôi tin và mong rằng ngày mai thời tiết đẹp.)
- Cô ấy hi vọng con mình sẽ khỏi bệnh. (Cô ấy đặt niềm tin vào sự hồi phục của con.)
Danh từ:
- Hi vọng là động lực giúp con người vượt qua khó khăn. (Niềm tin vào tương lai tạo sức mạnh tinh thần.)
- Dù thất bại, anh vẫn giữ một tia hi vọng. (Anh vẫn còn một chút niềm tin vào khả năng thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hi vọng hão huyền": niềm tin vào điều không thể xảy ra, thiếu thực tế.
- Đừng nuôi hi vọng hão huyền về việc giàu có nhanh chóng. (Đừng tin vào những điều viển vông, không khả thi.)
"thắp lên hi vọng": tạo ra niềm tin hoặc động lực cho ai đó.
- Những lời động viên của thầy đã thắp lên hi vọng trong lòng học trò. (Lời khích lệ làm sống lại niềm tin cho học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Hy vọng: biến thể chính tả phổ biến của "hi vọng" (cả hai đều đúng).
- Hy vọng bạn sẽ thành công. (Tôi mong bạn đạt kết quả tốt.)
Mong ước (động từ): khao khát điều gì đó, thường mang tính lâu dài hơn hi vọng.
- Cô ấy mong ước một cuộc sống bình yên. (Cô ấy khao khát sự an lành.)
Từ đồng nghĩa
- Trông đợi: chờ đợi với niềm tin.
- Kỳ vọng: đặt niềm tin cao vào kết quả.
- Mong mỏi: khát khao, chờ đợi tha thiết.
Thành ngữ liên quan
Mất hi vọng: không còn niềm tin vào tương lai.
- Sau nhiều lần thất bại, anh ấy mất hi vọng. (Anh ấy không còn tin vào khả năng thành công.)
Hi vọng le lói: niềm tin yếu ớt, mong manh.
- Trong bóng tối, một tia hi vọng le lói vẫn còn. (Dù khó khăn, vẫn có một chút niềm tin nhỏ nhoi.)